Từ vựng

二番 (にばん, niban) nghĩa là gì?

二番 (にばん, niban) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ hai, vị trí số hai, người về nhì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにばん
Romajiniban
Từ loạidanh từ
にばん
niban

thứ hai, vị trí số hai, người về nhì

  1. 1danh từ thứ hai, vị trí số hai, người về nhìsecond; number two; runner-up

Còn viết: 2番

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.