Từ vựng

二次 (にじ, niji) nghĩa là gì?

二次 (にじ, niji) trong tiếng Nhật nghĩa là thứ hai, lần thứ hai, đợt hai; thứ cấp, phụ; (toán) bậc hai; (viết tắt) hai chiều, hư cấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにじ
Romajiniji
Từ loạitính từ の, danh từ
にじ
niji

thứ hai, lần thứ hai, đợt hai; thứ cấp, phụ; (toán) bậc hai; (viết tắt) hai chiều, hư cấu

  1. 1tính từ の · danh từ thứ hai, lần thứ hai, đợt haisecond
  2. 2adj-f thứ cấp, phụsecondary
  3. 3adj-f (toán) bậc haiquadratic (function, equation, etc.); second-order
  4. 4tính từ の (viết tắt) hai chiều, hư cấu — trong manga, animefictional (in relation to anime, manga, etc.); drawn; two-dimensional

Còn viết: 2次、虹

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.