Từ vựng

二期 (にき, niki) nghĩa là gì?

二期 (にき, niki) trong tiếng Nhật nghĩa là hai kỳ, hai nhiệm kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにき
Romajiniki
Từ loạidanh từ
にき
niki

hai kỳ, hai nhiệm kỳ

  1. 1danh từ hai kỳ, hai nhiệm kỳtwo periods; two terms

Còn viết: 2期

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.