Từ vựng
二割 (にわり, niwari) nghĩa là gì?
二割 (にわり, niwari) trong tiếng Nhật nghĩa là hai phần mười, hai mươi phần trăm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にわり |
|---|
| Romaji | niwari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
二割にわり
niwari
hai phần mười, hai mươi phần trăm
- 1danh từ hai phần mười, hai mươi phần trăm20 percent
Còn viết: 2割