Từ vựng

二世 (にせい, nisei) nghĩa là gì?

二世 (にせい, nisei) trong tiếng Nhật nghĩa là nisei — thế hệ thứ hai của người Nhật di cư, sinh ra và mang quốc tịch nước ngoài; đệ nhị, đời thứ hai; (thông tục) con trai, hậu duệ đời sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにせい
Romajinisei
Từ loạidanh từ
にせい
nisei

nisei — thế hệ thứ hai của người Nhật di cư, sinh ra và mang quốc tịch nước ngoài; đệ nhị, đời thứ hai; (thông tục) con trai, hậu duệ đời sau

  1. 1danh từ nisei — thế hệ thứ hai của người Nhật di cư, sinh ra và mang quốc tịch nước ngoàinisei; second-generation Japanese (or Korean, etc.); person of Japanese parentage with non-Japanese citizenship
  2. 2danh từ · hậu tố · tiền tố đệ nhị, đời thứ haithe second (e.g. Edward II)
  3. 3danh từ (thông tục) con trai, hậu duệ đời sauson

Còn viết: 2世

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.