Từ vựng
事業所 (じぎょうしょ, jigyousho) nghĩa là gì?
事業所 (じぎょうしょ, jigyousho) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ sở kinh doanh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じぎょうしょ |
|---|
| Romaji | jigyousho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
事業所じぎょうしょ
jigyousho
cơ sở kinh doanh
- 1danh từ cơ sở kinh doanh, nơi làm việc, chi nhánhestablishment; place of business; business site