Từ vựng

事業所 (じぎょうしょ, jigyousho) nghĩa là gì?

事業所 (じぎょうしょ, jigyousho) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ sở kinh doanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじぎょうしょ
Romajijigyousho
Từ loạidanh từ
じぎょうしょ
jigyousho

cơ sở kinh doanh

  1. 1danh từ cơ sở kinh doanh, nơi làm việc, chi nhánhestablishment; place of business; business site

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.