Từ vựng

事態 (じたい, jitai) nghĩa là gì?

事態 (じたい, jitai) trong tiếng Nhật nghĩa là tình hình sự việc đang diễn ra, cục diện tình thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじたい
Romajijitai
Từ loạidanh từ
じたい
jitai

tình hình sự việc đang diễn ra, cục diện tình thế

  1. 1danh từ tình hình sự việc đang diễn ra, cục diện tình thếsituation; (present) state of affairs; circumstances

Còn viết: 事体

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.