Từ vựng

亀裂 (きれつ, kiretsu) nghĩa là gì?

亀裂 (きれつ, kiretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vết nứt, khe nứt, sự rạn nứt trong quan hệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきれつ
Romajikiretsu
Từ loạidanh từ
きれつ
kiretsu

vết nứt, khe nứt, sự rạn nứt trong quan hệ

  1. 1danh từ vết nứt, khe nứt, sự rạn nứt trong quan hệcrack; crevice; fissure

Còn viết: き裂、龜裂

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.