Từ vựng
乳首 (ちくび, chikubi) nghĩa là gì?
乳首 (ちくび, chikubi) trong tiếng Nhật nghĩa là núm vú, đầu ti.
| Cách đọc | ちくび |
|---|---|
| Romaji | chikubi |
| Từ loại | danh từ |
乳首ちくび
chikubi
núm vú, đầu ti
- 1danh từ núm vú, đầu tinipple; teat
Từ vựng
乳首 (ちくび, chikubi) trong tiếng Nhật nghĩa là núm vú, đầu ti.
| Cách đọc | ちくび |
|---|---|
| Romaji | chikubi |
| Từ loại | danh từ |
núm vú, đầu ti