Từ vựng
乳製品 (にゅうせいひん, nyuuseihin) nghĩa là gì?
乳製品 (にゅうせいひん, nyuuseihin) trong tiếng Nhật nghĩa là các sản phẩm chế biến từ sữa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にゅうせいひん |
|---|
| Romaji | nyuuseihin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
乳製品にゅうせいひん
nyuuseihin
các sản phẩm chế biến từ sữa
- 1danh từ các sản phẩm chế biến từ sữadairy products