Từ vựng

乳製品 (にゅうせいひん, nyuuseihin) nghĩa là gì?

乳製品 (にゅうせいひん, nyuuseihin) trong tiếng Nhật nghĩa là các sản phẩm chế biến từ sữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうせいひん
Romajinyuuseihin
Từ loạidanh từ
にゅうせいひん
nyuuseihin

các sản phẩm chế biến từ sữa

  1. 1danh từ các sản phẩm chế biến từ sữadairy products

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.