Từ vựng

乳房 (ちぶさ, chibusa) nghĩa là gì?

乳房 (ちぶさ, chibusa) trong tiếng Nhật nghĩa là bầu ngực, bầu vú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぶさ
Romajichibusa
Từ loạidanh từ
ちぶさ
chibusa

bầu ngực, bầu vú

  1. 1danh từ bầu ngực, bầu vúbreast; udder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.