Từ vựng

乗馬 (じょうば, jouba) nghĩa là gì?

乗馬 (じょうば, jouba) trong tiếng Nhật nghĩa là cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa, lên ngựa; ngựa cưỡi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうば
Romajijouba
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
じょうば
jouba

cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa, lên ngựa; ngựa cưỡi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa, lên ngựahorse riding; horseback riding; mounting a horse
  2. 2danh từ ngựa cưỡimount; riding horse; saddle horse

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.