Từ vựng
乗降 (じょうこう, joukou) nghĩa là gì?
乗降 (じょうこう, joukou) trong tiếng Nhật nghĩa là lên xuống phương tiện, lên xuống tàu xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうこう |
|---|
| Romaji | joukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
乗降じょうこう
joukou
lên xuống phương tiện, lên xuống tàu xe
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lên xuống phương tiện, lên xuống tàu xegetting on and off; embarking and disembarking