Từ vựng

乗車券 (じょうしゃけん, joushaken) nghĩa là gì?

乗車券 (じょうしゃけん, joushaken) trong tiếng Nhật nghĩa là vé đi tàu hoặc xe khách; vé tàu cơ bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうしゃけん
Romajijoushaken
Từ loạidanh từ
じょうしゃけん
joushaken

vé đi tàu hoặc xe khách; vé tàu cơ bản

  1. 1danh từ vé đi tàu hoặc xe kháchticket (for bus, train, etc.); passenger ticket
  2. 2danh từ vé tàu cơ bản — chưa gồm phụ phí tốc hànhbasic fare ticket (not valid on limited express trains without a supplemental express ticket)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.