Từ vựng

乗り降り (のりおり, noriori) nghĩa là gì?

乗り降り (のりおり, noriori) trong tiếng Nhật nghĩa là lên xuống tàu xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのりおり
Romajinoriori
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
のりおり
noriori

lên xuống tàu xe

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lên xuống tàu xegetting on and off (a vehicle); boarding and alighting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.