Từ vựng
乗り回す (のりまわす, norimawasu) nghĩa là gì?
乗り回す (のりまわす, norimawasu) trong tiếng Nhật nghĩa là lái xe chạy quanh, đạp xe dạo quanh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のりまわす |
|---|
| Romaji | norimawasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
乗り回すのりまわす
norimawasu
lái xe chạy quanh, đạp xe dạo quanh
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ lái xe chạy quanh, đạp xe dạo quanhto drive (a car) around; to ride (a bicycle) around
Còn viết: 乗回す、乗りまわす