Từ vựng
乗っ取る (のっとる, nottoru) nghĩa là gì?
乗っ取る (のっとる, nottoru) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếm đoạt, thâu tóm; cướp quyền điều khiển.
| Cách đọc | のっとる |
|---|---|
| Romaji | nottoru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
乗っ取るのっとる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnottoru
chiếm đoạt, thâu tóm; cướp quyền điều khiển
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ chiếm đoạt, thâu tóm (công ty, tài khoản), chiếm lấy (thành, vị trí địch)to take possession of (forcibly); to take over (a company, account, etc.); to capture (a castle, enemy position, etc.)
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ cướp, khống chế (máy bay, tàu)to hijack (a plane, ship, etc.)
Câu ví dụ
大企業がその会社を乗っ取った。
Một tập đoàn lớn đã thâu tóm công ty đó.
犯人は飛行機を乗っ取ろうとした。
Tên tội phạm đã tìm cách chiếm quyền điều khiển máy bay.