Từ vựng

のどか (nodoka) nghĩa là gì?

のどか trong tiếng Nhật nghĩa là thanh bình, yên ả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのどか
Romajinodoka
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
のどか
N1 · ước tính theo khung JLPTnodoka

thanh bình, yên ả

Câu ví dụ

  • Ngày nghỉ tôi muốn sống thanh thản.

  • Tôi thích cảnh quan thanh bình ở quê.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.