Từ vựng

丹精 (たんせい, tansei) nghĩa là gì?

丹精 (たんせい, tansei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự dày công chăm chút, tấm lòng tận tụy cần mẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんせい
Romajitansei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たんせい
tansei

sự dày công chăm chút, tấm lòng tận tụy cần mẫn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự dày công chăm chút, tấm lòng tận tụy cần mẫnworking earnestly; sincerity; diligence

Còn viết: 丹誠

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.