Từ vựng

丸め込む (まるめこむ, marumekomu) nghĩa là gì?

丸め込む (まるめこむ, marumekomu) trong tiếng Nhật nghĩa là dụ dỗ khéo léo, thuyết phục cho xuôi lòng; vo tròn lại rồi nhét vào trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまるめこむ
Romajimarumekomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
まるめこむ
marumekomu

dụ dỗ khéo léo, thuyết phục cho xuôi lòng; vo tròn lại rồi nhét vào trong

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ dụ dỗ khéo léo, thuyết phục cho xuôi lòngto coax; to cajole; to wheedle
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ vo tròn lại rồi nhét vào trongto roll up and put into (something); to bundle up

Còn viết: 丸めこむ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.