Từ vựng
中軸 (ちゅうじく, chuujiku) nghĩa là gì?
中軸 (ちゅうじく, chuujiku) trong tiếng Nhật nghĩa là trục chính, nhân vật nòng cốt giữ vai trò trụ cột.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうじく |
|---|
| Romaji | chuujiku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
中軸ちゅうじく
chuujiku
trục chính, nhân vật nòng cốt giữ vai trò trụ cột
- 1danh từ trục chính, nhân vật nòng cốt giữ vai trò trụ cộtaxis; pivot; central figure