Từ vựng

中軸 (ちゅうじく, chuujiku) nghĩa là gì?

中軸 (ちゅうじく, chuujiku) trong tiếng Nhật nghĩa là trục chính, nhân vật nòng cốt giữ vai trò trụ cột.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうじく
Romajichuujiku
Từ loạidanh từ
ちゅうじく
chuujiku

trục chính, nhân vật nòng cốt giữ vai trò trụ cột

  1. 1danh từ trục chính, nhân vật nòng cốt giữ vai trò trụ cộtaxis; pivot; central figure

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.