Từ vựng
中耳炎 (ちゅうじえん, chuujien) nghĩa là gì?
中耳炎 (ちゅうじえん, chuujien) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) bệnh viêm tai giữa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうじえん |
|---|
| Romaji | chuujien |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
中耳炎ちゅうじえん
chuujien
(y học) bệnh viêm tai giữa
- 1danh từ (y học) bệnh viêm tai giữaotitis media; middle-ear infection