Từ vựng

中略 (ちゅうりゃく, chuuryaku) nghĩa là gì?

中略 (ちゅうりゃく, chuuryaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lược bỏ đoạn giữa của văn bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうりゃく
Romajichuuryaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちゅうりゃく
chuuryaku

sự lược bỏ đoạn giữa của văn bản

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lược bỏ đoạn giữa của văn bảnomission (of middle part of a text); ellipsis

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.