Từ vựng

中期 (ちゅうき, chuuki) nghĩa là gì?

中期 (ちゅうき, chuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là thời kỳ giữa, giai đoạn giữa; trung hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうき
Romajichuuki
Từ loạidanh từ, tính từ の
ちゅうき
chuuki

thời kỳ giữa, giai đoạn giữa; trung hạn

  1. 1danh từ · tính từ の thời kỳ giữa, giai đoạn giữamiddle period
  2. 2danh từ · tính từ の trung hạnmedium-term

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.