Từ vựng
中期 (ちゅうき, chuuki) nghĩa là gì?
中期 (ちゅうき, chuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là thời kỳ giữa, giai đoạn giữa; trung hạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうき |
|---|
| Romaji | chuuki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
中期ちゅうき
chuuki
thời kỳ giữa, giai đoạn giữa; trung hạn
- 1danh từ · tính từ の thời kỳ giữa, giai đoạn giữamiddle period
- 2danh từ · tính từ の trung hạnmedium-term