Từ vựng

中断 (ちゅうだん, chuudan) nghĩa là gì?

中断 (ちゅうだん, chuudan) trong tiếng Nhật nghĩa là gián đoạn, tạm ngừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうだん
Romajichuudan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゅうだん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuudan

gián đoạn, tạm ngừng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ interruption; suspension; break

Câu ví dụ

  • Cuộc họp bị gián đoạn bởi một cuộc điện thoại.

  • Trận đấu bị gián đoạn vì mưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.