Từ vựng
中断 (ちゅうだん, chuudan) nghĩa là gì?
中断 (ちゅうだん, chuudan) trong tiếng Nhật nghĩa là gián đoạn, tạm ngừng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうだん |
|---|
| Romaji | chuudan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuudan
gián đoạn, tạm ngừng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ interruption; suspension; break
Câu ví dụ
会議は電話で中断された。
Cuộc họp bị gián đoạn bởi một cuộc điện thoại.
雨のため試合が中断された。
Trận đấu bị gián đoạn vì mưa.