Từ vựng

中前 (ちゅうぜん, chuuzen) nghĩa là gì?

中前 (ちゅうぜん, chuuzen) trong tiếng Nhật nghĩa là phía trước khu vực giữa sân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうぜん
Romajichuuzen
Từ loạidanh từ
ちゅうぜん
chuuzen

phía trước khu vực giữa sân

  1. 1danh từ phía trước khu vực giữa sânfront of center field; front of centre field

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.