Từ vựng

並び替える (ならびかえる, narabikaeru) nghĩa là gì?

並び替える (ならびかえる, narabikaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là sắp xếp lại thứ tự, đổi chỗ cho ngăn nắp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならびかえる
Romajinarabikaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
ならびかえる
narabikaeru

sắp xếp lại thứ tự, đổi chỗ cho ngăn nắp

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ sắp xếp lại thứ tự, đổi chỗ cho ngăn nắpto reorganize; to rearrange; to put (things) in order

Còn viết: 並びかえる、並び変える、並替える

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.