Từ vựng

並びに (ならびに, narabini) nghĩa là gì?

並びに (ならびに, narabini) trong tiếng Nhật nghĩa là và, cũng như.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならびに
Romajinarabini
Từ loạiliên từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ならびに
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnarabini

và, cũng như

  1. 1liên từ and (also); both ... and; as well as

Câu ví dụ

  • Hiệu trưởng cũng như toàn thể giáo viên đã tham dự.

  • Xin điền họ tên cũng như địa chỉ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.