Từ vựng

成り立つ (なりたつ, naritatsu) nghĩa là gì?

成り立つ (なりたつ, naritatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là được cấu thành; được thiết lập, có thể duy trì, hợp lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなりたつ
Romajinaritatsu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なりたつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaritatsu

được cấu thành; được thiết lập, có thể duy trì, hợp lý

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ gồm có, được cấu thành từ, hợp thành bởito consist of; to be made up of; to be composed of
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ thành lập, đạt được (thoả thuận); đúng, có giá trị (lý thuyết)to be concluded (e.g. of an agreement); to hold true (e.g. of a theory); to be valid
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ trụ được, sống được, duy trì được (việc kinh doanh, nếp sống)to be viable (of a business, lifestyle, etc.); to carry on; to keep going

Câu ví dụ

  • Lý thuyết này được cấu thành từ nhiều giả thuyết.

  • Việc buôn bán này duy trì được nhờ lãi ít bán nhiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.