Từ vựng

弱る (よわる, yowaru) nghĩa là gì?

弱る (よわる, yowaru) trong tiếng Nhật nghĩa là yếu đi, suy nhược; khổ sở, bối rối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよわる
Romajiyowaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
よわる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyowaru

yếu đi, suy nhược; khổ sở, bối rối

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ yếu đi, suy nhược, sa sút (sức khoẻ, thế lực)to weaken; to grow weak; to wane
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ ỉu xìu, chán nản, nhụt chíto be downcast; to be dejected; to be dispirited
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ khổ sở, lúng túng, bí không biết làm saoto be troubled; to be at a loss; to be perplexed

Câu ví dụ

  • Tôi đã bối rối vì câu hỏi bất ngờ đó.

  • Kể từ khi nhập viện, cơ thể tôi đã yếu đi hẳn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.