Từ vựng
不起訴 (ふきそ, fukiso) nghĩa là gì?
不起訴 (ふきそ, fukiso) trong tiếng Nhật nghĩa là sự không truy tố, việc miễn khởi tố.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふきそ |
|---|
| Romaji | fukiso |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
不起訴ふきそ
fukiso
sự không truy tố, việc miễn khởi tố
- 1danh từ sự không truy tố, việc miễn khởi tốnonprosecution; nonindictment