Từ vựng

不眠 (ふみん, fumin) nghĩa là gì?

不眠 (ふみん, fumin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mất ngủ, tình trạng mất ngủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふみん
Romajifumin
Từ loạidanh từ, tính từ の
ふみん
fumin

sự mất ngủ, tình trạng mất ngủ

  1. 1danh từ · tính từ の sự mất ngủ, tình trạng mất ngủsleeplessness; insomnia; wakefulness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.