Từ vựng

不敵 (ふてき, futeki) nghĩa là gì?

不敵 (ふてき, futeki) trong tiếng Nhật nghĩa là gan lì, táo bạo, hiên ngang không biết sợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふてき
Romajifuteki
Từ loạitính từ -na, danh từ
ふてき
futeki

gan lì, táo bạo, hiên ngang không biết sợ

  1. 1tính từ -na · danh từ gan lì, táo bạo, hiên ngang không biết sợdaring; fearless; intrepid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.