Từ vựng
不整脈 (ふせいみゃく, fuseimyaku) nghĩa là gì?
不整脈 (ふせいみゃく, fuseimyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng rối loạn nhịp tim, loạn nhịp tim.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふせいみゃく |
|---|
| Romaji | fuseimyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
不整脈ふせいみゃく
fuseimyaku
(y học) chứng rối loạn nhịp tim, loạn nhịp tim
- 1danh từ (y học) chứng rối loạn nhịp tim, loạn nhịp timarrhythmia; abnormal heartbeat