Từ vựng
不成立 (ふせいりつ, fuseiritsu) nghĩa là gì?
不成立 (ふせいりつ, fuseiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự không thành, việc không được thông qua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふせいりつ |
|---|
| Romaji | fuseiritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
不成立ふせいりつ
fuseiritsu
sự không thành, việc không được thông qua
- 1danh từ sự không thành, việc không được thông quafailure (e.g. of a bill, motion); falling through; rejection