Từ vựng

ファン (fuan) nghĩa là gì?

ファン trong tiếng Nhật nghĩa là người hâm mộ; quạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファン
Romajifuan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ファン
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuan

người hâm mộ; quạt

  1. 1danh từ người hâm mộ, người mêfan; enthusiast; lover (of)
  2. 2danh từ quạt (điện)(electric) fan

Câu ví dụ

  • Vì trời nóng nên tôi đã bật quạt.

  • Cô ấy là người hâm mộ cuồng nhiệt của ca sĩ đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.