Từ vựng

不徳 (ふとく, futoku) nghĩa là gì?

不徳 (ふとく, futoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thất đức, hành vi suy đồi đạo đức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふとく
Romajifutoku
Từ loạitính từ -na, danh từ
ふとく
futoku

sự thất đức, hành vi suy đồi đạo đức

  1. 1tính từ -na · danh từ sự thất đức, hành vi suy đồi đạo đứclack of virtue; immorality; vice

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.