Từ vựng
不平等 (ふびょうどう, fubyoudou) nghĩa là gì?
不平等 (ふびょうどう, fubyoudou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bất bình đẳng, sự thiếu công bằng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふびょうどう |
|---|
| Romaji | fubyoudou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
不平等ふびょうどう
fubyoudou
sự bất bình đẳng, sự thiếu công bằng
- 1danh từ · tính từ -na sự bất bình đẳng, sự thiếu công bằnginequality; unfairness