Từ vựng

不屈 (ふくつ, fukutsu) nghĩa là gì?

不屈 (ふくつ, fukutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bất khuất, kiên cường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくつ
Romajifukutsu
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
ふくつ
fukutsu

bất khuất, kiên cường

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na bất khuất, kiên cườngpersistence; fortitude; indomitability

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.