Từ vựng

不定 (ふてい, futei) nghĩa là gì?

不定 (ふてい, futei) trong tiếng Nhật nghĩa là bất định, không cố định; (toán) vô định, dạng vô định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふてい
Romajifutei
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
ふてい
futei

bất định, không cố định; (toán) vô định, dạng vô định

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ bất định, không cố định, không chắc chắnunsettled; uncertain; indefinite
  2. 2tính từ の · danh từ (toán) vô định, dạng vô địnhindeterminate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.