Từ vựng
不妊 (ふにん, funin) nghĩa là gì?
不妊 (ふにん, funin) trong tiếng Nhật nghĩa là vô sinh, hiếm muộn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふにん |
|---|
| Romaji | funin |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
不妊ふにん
funin
vô sinh, hiếm muộn
- 1danh từ · tính từ の vô sinh, hiếm muộninfertility; sterility; barrenness
Còn viết: 不姙