Từ vựng
不可解 (ふかかい, fukakai) nghĩa là gì?
不可解 (ふかかい, fukakai) trong tiếng Nhật nghĩa là khó hiểu, bí ẩn không sao lý giải nổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふかかい |
|---|
| Romaji | fukakai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
不可解ふかかい
fukakai
khó hiểu, bí ẩn không sao lý giải nổi
- 1tính từ -na · danh từ khó hiểu, bí ẩn không sao lý giải nổiincomprehensible; mysterious; inexplicable