Từ vựng

不備 (ふび, fubi) nghĩa là gì?

不備 (ふび, fubi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thiếu sót, sự khiếm khuyết; (cụm từ) lời kết thư khiêm nhường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふび
Romajifubi
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
ふび
fubi

sự thiếu sót, sự khiếm khuyết; (cụm từ) lời kết thư khiêm nhường

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự thiếu sót, sự khiếm khuyết, sự chưa đầy đủdefect; deficiency; imperfection
  2. 2cụm từ (cụm từ) lời kết thư khiêm nhường — thư viết vội chưa chu toànYours in haste

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.