Từ vựng
下 (しも, shimo) nghĩa là gì?
下 (しも, shimo) trong tiếng Nhật nghĩa là dưới, phía dưới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しも |
|---|
| Romaji | shimo |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTshimo
dưới, phía dưới
Câu ví dụ
川下に小さな船が見えます。
Phía hạ nguồn có thể thấy một chiếc thuyền nhỏ.
川下へゆっくり歩きました。
Tôi thong thả đi về phía hạ nguồn.