Từ vựng
下記 (かき, kaki) nghĩa là gì?
下記 (かき, kaki) trong tiếng Nhật nghĩa là nội dung ghi dưới đây, phần sau đây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かき |
|---|
| Romaji | kaki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
下記かき
kaki
nội dung ghi dưới đây, phần sau đây
- 1danh từ · tính từ の nội dung ghi dưới đây, phần sau đâythe following