Từ vựng
下見 (したみ, shitami) nghĩa là gì?
下見 (したみ, shitami) trong tiếng Nhật nghĩa là đi xem trước, khảo sát trước; đọc duyệt trước, chuẩn bị bài trước; ván ốp tường ngoài ngôi nhà.
| Cách đọc | したみ |
|---|---|
| Romaji | shitami |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
下見したみ
shitami
đi xem trước, khảo sát trước; đọc duyệt trước, chuẩn bị bài trước; ván ốp tường ngoài ngôi nhà
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đi xem trước, khảo sát trướcpreliminary inspection; having a look in advance
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ đọc duyệt trước, chuẩn bị bài trướcpreparatory read-through (e.g. of lesson notes)
- 3danh từ ván ốp tường ngoài ngôi nhàsiding (on a house); clapboard; weatherboard