Từ vựng
下敷き (したじき, shitajiki) nghĩa là gì?
下敷き (したじき, shitajiki) trong tiếng Nhật nghĩa là tấm lót kê dưới giấy viết; bị đè bên dưới, bị vùi lấp; hình mẫu, khuôn mẫu.
| Cách đọc | したじき |
|---|---|
| Romaji | shitajiki |
| Từ loại | danh từ |
下敷きしたじき
shitajiki
tấm lót kê dưới giấy viết; bị đè bên dưới, bị vùi lấp; hình mẫu, khuôn mẫu
- 1danh từ tấm lót kê dưới giấy viếtdesk pad; sheet of plastic (or cardboard, felt, etc.) placed under writing paper; underlay
- 2danh từ bị đè bên dưới, bị vùi lấp, bị kẹt bên dướibeing pinned under; being caught under; being trapped under
- 3danh từ hình mẫu, khuôn mẫumodel; pattern
Còn viết: 下敷