Từ vựng

下手 (したて, shitate) nghĩa là gì?

下手 (したて, shitate) trong tiếng Nhật nghĩa là vị thế thấp, bề dưới; (sumo) thế luồn tay dưới nách nắm đai đối thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしたて
Romajishitate
Từ loạidanh từ
したて
shitate

vị thế thấp, bề dưới; (sumo) thế luồn tay dưới nách nắm đai đối thủ

  1. 1danh từ vị thế thấp, bề dưới, tư thế nhún nhườnghumble position; inferior
  2. 2danh từ (sumo) thế luồn tay dưới nách nắm đai đối thủunderarm grip on opponent's belt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.