Từ vựng

下地 (したじ, shitaji) nghĩa là gì?

下地 (したじ, shitaji) trong tiếng Nhật nghĩa là nền tảng, kiến thức cơ sở; lớp lót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしたじ
Romajishitaji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
したじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitaji

nền tảng, kiến thức cơ sở; lớp lót

  1. 1danh từ nền tảng, cơ sở ban đầugroundwork; foundation
  2. 2danh từ tố chất, năng khiếu, vốn kiến thức nềninclination; aptitude; elementary knowledge (of)
  3. 3danh từ lớp lót, nước sơn lótundercoat; first coat
  4. 4danh từ nước tương, xì dầusoy sauce

Câu ví dụ

  • Bôi lớp lót trước khi trang điểm.

  • Anh ấy có nền tảng tiếng Anh rất vững.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.