Từ vựng
上 (うえ, ue) nghĩa là gì?
上 (うえ, ue) trong tiếng Nhật nghĩa là trên, phía trên.
| Cách đọc | うえ |
|---|---|
| Romaji | ue |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
上うえ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngue
trên, phía trên
- 1danh từ · tính từ の trên, phía trên, ở trênabove; over; up
- 2danh từ đỉnh, chóp, phần trên (vd đầu cầu thang)top; summit; upper part
- 3danh từ bề mặt, trên mặt (của cái gì)surface; on (top of)
- 4danh từ · tính từ の phần trên, đoạn phía trước (trong một bài viết)the above (in a piece of writing); earlier part
- 5tính từ の · danh từ cao hơn, giỏi hơn, bậc trên (chức vị, thứ hạng)superior; better; higher (position, rank, etc.)
Câu ví dụ
机の上に本があります。
Trên bàn có quyển sách.
猫はテレビの上にいます。
Con mèo ở trên tivi.